N
Danh từ

N (Danh từ)
01
[đọc là ''en-nờ''; đánh vần là ''nờ''] con chữ thứ mười sáu của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
字母“n”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kí hiệu của newton
牛顿的力的单位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Kí hiệu hoá học của nguyên tố nitrogen
氮的化学符号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
