Na
Danh từĐộng từ

Na (Danh từ)
01
Cây ăn quả, quả hình cầu, vỏ có nhiều mắt, thịt trắng, mềm và ngọt, hạt màu đen
释迦果,一种圆形、凹凸不平的水果,果肉白色、柔软、甜美,黑色种子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Na (Động từ)
01
Mang theo người một cách lôi thôi, vất vả
拖着别人或物品,笨拙而费力地移动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
