Âm thanh phát ra khi trẻ con hoặc người bị nấc: tiếng nấc nhỏ, từng cục; hiện tượng khách quan của cơ thể khi cơ hoành co thắt đột ngột làm gián đoạn hơi thở.
打嗝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.