Anh - Việt
nấc cụt
Động từDanh từ
nấc cụt (Động từ)
Nghĩa 01 · Phát ra những tiếng ngắn liên tiếp do cơ hoành co thắt không tự chủ.
因膈肌不自主痉挛而连续发出短促声音。
Phát ra những tiếng ngắn liên tiếp do cơ hoành co thắt không tự chủ.
Ví dụ
我喝水太快后打嗝了。【】Tôi nấc cụt sau khi uống nước quá nhanh.
宝宝打了几次嗝后又睡着了。【】Em bé nấc cụt vài lần rồi ngủ tiếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nấc cụt (Verb)
nấc cụt + Trạng từnấc cụt + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不停地打嗝 nấc cụt không ngừng | 她连续打嗝了好几分钟。 Cô ấy nấc cụt không ngừng trong vài phút. |
不停地打嗝 nấc cụt liên tục | 男孩喝了汽水后不停地打嗝。 Cậu bé nấc cụt liên tục sau khi uống nước ngọt. |
nấc cụt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hiện tượng phát ra tiếng ngắn liên tiếp do cơ hoành co thắt không tự chủ.
膈肌不自主痉挛引起的短促连续声音。
Hiện tượng phát ra tiếng ngắn liên tiếp do cơ hoành co thắt không tự chủ.
Ví dụ
我的打嗝持续了将近十分钟。【】Cơn nấc cụt của tôi kéo dài gần mười phút.
打嗝通常过一会儿就会消失。【】Nấc cụt thường tự hết sau một lúc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nấc cụt (Noun)
Danh từ + nấc cụtnấc cụt + Động từĐộng từ + nấc cụt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一阵打嗝 cơn nấc cụt | 我这一阵打嗝持续了将近十分钟。 Cơn nấc cụt của tôi kéo dài gần mười phút. |