Nấc
Động từDanh từ

Nấc (Động từ)
01
Bật mạnh hơi từ trong cổ ra thành từng tiếng cách quãng, do cơ hoành co bóp mạnh
打嗝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nấc (Danh từ)
01
Khoảng cách, thường chia đều, được đánh dấu bằng những khấc hoặc những hình thức nào đó
刻度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bước, giai đoạn trong một tiến trình
步骤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
