Anh - Việt

Bản dịch của từ Nắm bắt trong tiếng Trung

nắm bắt

Động từ

nắm bắt (Động từ)

Nghĩa 01 · Hiểu rõ thông tin, vấn đề hoặc ý chính để có thể xử lý hay vận dụng.

理解信息、问题或要点,以便处理或运用。

Hiểu rõ thông tin, vấn đề hoặc ý chính để có thể xử lý hay vận dụng.

Ví dụ
我理解了这节课的要点。【】Tôi đã nắm bắt ý chính của bài học.
她在电话中很快了解了客户的问题。【】Cô ấy nhanh chóng nắm bắt vấn đề của khách hàng trong cuộc gọi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhận ra và tận dụng kịp thời một cơ hội thuận lợi.

及时发现并利用有利的机会。

Nhận ra và tận dụng kịp thời một cơ hội thuận lợi.

Ví dụ
你应该抓住这个机会学习。【】Bạn nên nắm bắt cơ hội này để học hỏi.
公司抓住机会推出了新产品。【】Công ty đã nắm bắt thời cơ để ra mắt sản phẩm mới.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nắm bắt (Verb)

Trạng từ + nắm bắtnắm bắt + Danh từ
Kết hợp từ của nắm bắt
Collocation
Ví dụ

迅速抓住机会

nhanh chóng nắm bắt cơ hội

那个职位还空缺时,她迅速抓住了机会。

Cô ấy nhanh chóng nắm bắt cơ hội khi vị trí đó còn trống.

Video ngữ cảnh