Anh - Việt
năm học
Danh từ
năm học (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng thời gian học ở trường, thường từ đầu năm đến hết các kỳ học.
学校从开学到学年结束的一段学习时间。
Khoảng thời gian học ở trường, thường từ đầu năm đến hết các kỳ học.
Ví dụ
新学年在九月初开始。【】Năm học mới bắt đầu vào đầu tháng chín.
学校在五月底举行学年总结。【】Trường tổ chức tổng kết năm học vào cuối tháng năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của năm học (Noun)
Danh từ + năm họcGiới từ + năm họcnăm học + Số lượngnăm học + Tính từĐộng từ + năm học
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
学年初 đầu năm học | 学年初,学生会拿到新的课程表。 Đầu năm học, học sinh nhận thời khóa biểu mới. |
学年末 cuối năm học | 学年末,学校举行结业典礼。 Cuối năm học, trường tổ chức lễ tổng kết. |