Anh - Việt
năm tháng
Danh từ
năm tháng (Danh từ)
Nghĩa 01 · khoảng thời gian dài, không xác định, thường là trong quá khứ
漫长的时间
khoảng thời gian dài, không xác định, thường là trong quá khứ
Ví dụ
这些年来,他一直很努力工作。【】Nhiều năm tháng qua, anh ấy làm việc chăm chỉ.
你不觉得时间过去得太快了吗?【】Bạn không nghĩ năm tháng trôi qua nhanh quá sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa