Anh - Việt
nấm
Danh từ
nấm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sinh vật không có diệp lục, thường mọc ở nơi ẩm hoặc trên chất hữu cơ; một số loại dùng làm thức ăn.
没有叶绿素的生物,常生长在潮湿处或有机物上;有些可以食用。
Sinh vật không có diệp lục, thường mọc ở nơi ẩm hoặc trên chất hữu cơ; một số loại dùng làm thức ăn.
Ví dụ
妈妈买了蘑菇做汤。【】Mẹ mua nấm để nấu canh.
雨后,真菌长在腐烂的树干上。【】Nấm mọc trên thân cây mục sau cơn mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô đất nhỏ, thấp và tròn, nhô lên trên mặt đất.
地面上小而低、圆形隆起的土堆。
Mô đất nhỏ, thấp và tròn, nhô lên trên mặt đất.
Ví dụ
路边有一个小土堆。【】Bên đường có một nấm đất nhỏ.
房子后面的坟堆长满了草。【】Nấm mồ phía sau nhà đã phủ đầy cỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nấm (Noun)
nấm + Danh từnấm + Tính từnấm + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
霉菌 nấm mốc | 面包放太久后发霉了。 Bánh mì để lâu đã có nấm mốc. |
坟头 nấm mồ | 树下有一个小坟头。 Một nấm mồ nhỏ nằm dưới gốc cây. |
草菇 nấm rơm | 妈妈用草菇和鸡肉煮汤。 Mẹ nấu canh nấm rơm với thịt gà. |
小土丘 nấm đất | 孩子们坐在一个小土丘上看比赛。 Bọn trẻ ngồi trên một nấm đất để xem trận đấu. |