Nam
Danh từTính từ

Nam (Danh từ)
01
Người thuộc nam giới [nói khái quát]; phân biệt với nữ
男性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một trong bốn phương chính, đối diện với phương bắc
南方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[viết hoa] miền phía nam của nước Việt Nam, trong quan hệ với miền phía bắc [miền Bắc]
越南南部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[thường viết hoa] khu vực nằm ở phía nam; thường dùng trước đây để chỉ nước Việt Nam, phân biệt với Bắc [nước Trung Quốc] và Tây [nước Pháp]
南方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nam (Tính từ)
01
[đồ dùng hoặc môn chơi] chuyên dành cho nam giới
专为男性设计的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
