Tình trạng xảy ra các hành động bạo lực, hành hung, gây rối hoặc phá hoại do những kẻ côn đồ thực hiện; hiện tượng xã hội mà các đối tượng có hành vi côn đồ gây tác động tiêu cực đến xã hội.
黑帮暴力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.