ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nân trong tiếng Trung

Nân

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nân (Động từ)

01

Từ dùng để chỉ hành động rên rỉ, than phiền với âm thanh nhỏ và kéo dài

用来描述低声而且持久的呻吟或抱怨的动作。

Ví dụ
02

Nhân từ, thương xót

仁慈与怜悯

Ví dụ
03

Nuôi dưỡng, chăm sóc cho lớn lên; nuôi nấng

抚养,养育,哺育

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.