Anh - Việt
nâng cấp
Động từDanh từ
nâng cấp (Động từ)
Nghĩa 01 · Cải tạo, thay thế hoặc bổ sung để làm cho tốt hơn, hiện đại hơn hoặc hoạt động hiệu quả hơn.
改造或添置设备,使其更先进、更好用。
Cải tạo, thay thế hoặc bổ sung để làm cho tốt hơn, hiện đại hơn hoặc hoạt động hiệu quả hơn.
Ví dụ
市政府正在升级公交系统。【】Thành phố đang nâng cấp hệ thống xe buýt.
我们需要更新这些旧电脑。【】Chúng tôi cần nâng cấp những máy tính cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nâng cấp (Verb)
nâng cấp + Danh từnâng cấp + Tính từnâng cấp + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
升级手机 nâng cấp điện thoại | 我想明年升级手机。 Tôi muốn nâng cấp điện thoại vào năm sau. |
升级基础设施 nâng cấp cơ sở hạ tầng | 该市计划升级交通基础设施。 Thành phố có kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông. |
升级软件 nâng cấp phần mềm | 公司需要升级会计软件。 Công ty cần nâng cấp phần mềm kế toán. |
升级系统 nâng cấp hệ thống | 他们正在升级服务器系统。 Họ đang nâng cấp hệ thống máy chủ. |
nâng cấp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc hoặc quá trình làm cho một thứ tốt hơn, hiện đại hơn hoặc hiệu quả hơn.
使某物变得更好、更现代或更有效的过程。
Việc hoặc quá trình làm cho một thứ tốt hơn, hiện đại hơn hoặc hiệu quả hơn.
Ví dụ
道路升级将于下个月完成。【】Việc nâng cấp đường sẽ hoàn thành vào tháng sau.
升级项目让学校多了几间新教室。【】Dự án nâng cấp đã giúp trường có thêm phòng học mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nâng cấp (Noun)
Danh từ + nâng cấpnâng cấp + Tính từĐộng từ + nâng cấp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
升级费用 chi phí nâng cấp | 升级费用可能比预期更高。 Chi phí nâng cấp có thể cao hơn dự kiến. |