Anh - Việt
nặng ký
Tính từ
nặng ký (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có ảnh hưởng lớn, được nhiều người coi trọng hoặc có sức thuyết phục.
有很大影响力,受到重视或很有说服力。
Có ảnh hưởng lớn, được nhiều người coi trọng hoặc có sức thuyết phục.
Ví dụ
兰女士的意见在社区里很有影响力。【】Ý kiến của bà Lan rất nặng ký trong khu phố.
这是我们作出改变的一个重要理由。【】Đây là một lý do nặng ký để chúng ta thay đổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mạnh, giỏi hoặc đáng gờm, nhất là khi nói về đối thủ.
实力强,很难对付,尤指对手。
Mạnh, giỏi hoặc đáng gờm, nhất là khi nói về đối thủ.
Ví dụ
他们的队伍是今年比赛中一个强劲的对手。【】Đội họ là một đối thủ nặng ký ở giải năm nay.
她是这个职位的有力候选人。【】Cô ấy là ứng viên nặng ký cho vị trí này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nặng ký (Adjective)
Danh từ + nặng ký
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有影响力的人物 nhân vật nặng ký | 他是科技行业中一位有影响力的人物。 Ông ấy là một nhân vật nặng ký trong ngành công nghệ. |
有力的竞争者 ứng cử viên nặng ký | 她是管理职位的有力竞争者。 Cô ấy là ứng cử viên nặng ký cho vị trí quản lý. |
重要的意见 ý kiến nặng ký | 她的重要意见让整个小组改变了计划。 Ý kiến nặng ký của cô ấy đã khiến cả nhóm thay đổi kế hoạch. |
强劲的对手 đối thủ nặng ký | 卫冕冠军是一支强劲的对手。 Đội đương kim vô địch là một đối thủ nặng ký. |
重要参与者 tay chơi nặng ký | 这家公司已成为亚洲市场的重要参与者。 Công ty này đã trở thành một tay chơi nặng ký trong thị trường châu Á. |