Anh - Việt

Bản dịch của từ Nặng lòng trong tiếng Trung

nặng lòng

Tính từ

nặng lòng (Tính từ)

Nghĩa 01 · có tình cảm hết sức sâu sắc và luôn luôn để tâm đến

深情厚意

có tình cảm hết sức sâu sắc và luôn luôn để tâm đến

Ví dụ
她对家乡的回忆很深。【】Cô ấy rất nặng lòng với quê hương.
你不关心这个问题吗?【】Bạn không nặng lòng về vấn đề này sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh