Anh - Việt

Bản dịch của từ Nặng nề trong tiếng Trung

nặng nề

Tính từ

nặng nề (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có trọng lượng lớn, khó mang, nâng hoặc di chuyển.

重量大,难以搬动。

Có trọng lượng lớn, khó mang, nâng hoặc di chuyển.

Ví dụ
这个行李箱太重了,我抬不起来。【】Cái vali này nặng nề quá, tôi không nhấc nổi.
他们不得不用手推车搬运沉重的箱子。【】Họ phải dùng xe đẩy để chuyển những thùng nặng nề.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khó giải quyết, gánh vác hoặc chịu đựng vì quá lớn, quá nhiều hoặc quá nghiêm trọng.

负担很重,难以承担或处理。

Khó giải quyết, gánh vác hoặc chịu đựng vì quá lớn, quá nhiều hoặc quá nghiêm trọng.

Ví dụ
她正承担着沉重的责任。【】Cô ấy đang gánh một trách nhiệm nặng nề.
繁重的工作量让他筋疲力尽。【】Khối lượng công việc nặng nề khiến anh ấy kiệt sức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có vẻ chậm chạp, khó khăn và thiếu nhẹ nhàng, thường vì mệt mỏi hoặc yếu sức.

动作缓慢吃力,不轻快。

Có vẻ chậm chạp, khó khăn và thiếu nhẹ nhàng, thường vì mệt mỏi hoặc yếu sức.

Ví dụ
跑完步后,她迈着沉重的步子走路。【】Sau cuộc chạy, cô ấy bước đi nặng nề.
他累坏了,动作很吃力。【】Anh ấy cử động nặng nề vì quá mệt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Gây hoặc thể hiện cảm giác buồn bã, căng thẳng, ngột ngạt về tinh thần.

使人感到压抑、紧张或悲伤。

Gây hoặc thể hiện cảm giác buồn bã, căng thẳng, ngột ngạt về tinh thần.

Ví dụ
争吵后,房间里的气氛变得很紧张。【】Không khí trong phòng trở nên nặng nề sau cuộc cãi vã.
这个消息让大家的心情很沉重。【】Tin đó khiến tâm trạng mọi người nặng nề.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Có mức độ nghiêm trọng, gây thiệt hại, hậu quả hoặc ảnh hưởng lớn.

程度严重,造成很大损失或影响。

Có mức độ nghiêm trọng, gây thiệt hại, hậu quả hoặc ảnh hưởng lớn.

Ví dụ
暴风雨过后,当地居民遭受了严重损失。【】Người dân chịu thiệt hại nặng nề sau cơn bão.
公司因那个决定面临严重后果。【】Công ty phải chịu hậu quả nặng nề vì quyết định đó.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nặng nề (Adjective)

Danh từ + nặng nề
Kết hợp từ của nặng nề
Collocation
Ví dụ

繁重的工作

công việc nặng nề

这份繁重的工作经常要求她加班。

Công việc nặng nề này thường khiến cô ấy phải làm thêm giờ.

紧张压抑的气氛

bầu không khí nặng nề

争吵过后,紧张压抑的气氛笼罩着整个房间。

Sau cuộc tranh cãi, bầu không khí nặng nề bao trùm cả căn phòng.

艰巨的任务

nhiệm vụ nặng nề

在一个月内重建这所房子是一项艰巨的任务。

Xây lại ngôi nhà trong một tháng là một nhiệm vụ nặng nề.

重大的责任

trách nhiệm nặng nề

他在这个项目中承担着重大的责任。

Anh ấy gánh vác một trách nhiệm nặng nề trong dự án này.

严重的后果

hậu quả nặng nề

这场暴风雨给该地区带来了严重的后果。

Cơn bão đã để lại hậu quả nặng nề cho khu vực này.

Video ngữ cảnh