nặng nề
nặng nề (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có trọng lượng lớn, khó mang, nâng hoặc di chuyển.
重量大,难以搬动。
Có trọng lượng lớn, khó mang, nâng hoặc di chuyển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khó giải quyết, gánh vác hoặc chịu đựng vì quá lớn, quá nhiều hoặc quá nghiêm trọng.
负担很重,难以承担或处理。
Khó giải quyết, gánh vác hoặc chịu đựng vì quá lớn, quá nhiều hoặc quá nghiêm trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có vẻ chậm chạp, khó khăn và thiếu nhẹ nhàng, thường vì mệt mỏi hoặc yếu sức.
动作缓慢吃力,不轻快。
Có vẻ chậm chạp, khó khăn và thiếu nhẹ nhàng, thường vì mệt mỏi hoặc yếu sức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Gây hoặc thể hiện cảm giác buồn bã, căng thẳng, ngột ngạt về tinh thần.
使人感到压抑、紧张或悲伤。
Gây hoặc thể hiện cảm giác buồn bã, căng thẳng, ngột ngạt về tinh thần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Có mức độ nghiêm trọng, gây thiệt hại, hậu quả hoặc ảnh hưởng lớn.
程度严重,造成很大损失或影响。
Có mức độ nghiêm trọng, gây thiệt hại, hậu quả hoặc ảnh hưởng lớn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nặng nề (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
繁重的工作 công việc nặng nề | 这份繁重的工作经常要求她加班。 Công việc nặng nề này thường khiến cô ấy phải làm thêm giờ. |
紧张压抑的气氛 bầu không khí nặng nề | 争吵过后,紧张压抑的气氛笼罩着整个房间。 Sau cuộc tranh cãi, bầu không khí nặng nề bao trùm cả căn phòng. |
艰巨的任务 nhiệm vụ nặng nề | 在一个月内重建这所房子是一项艰巨的任务。 Xây lại ngôi nhà trong một tháng là một nhiệm vụ nặng nề. |
重大的责任 trách nhiệm nặng nề | 他在这个项目中承担着重大的责任。 Anh ấy gánh vác một trách nhiệm nặng nề trong dự án này. |
严重的后果 hậu quả nặng nề | 这场暴风雨给该地区带来了严重的后果。 Cơn bão đã để lại hậu quả nặng nề cho khu vực này. |