Anh - Việt
năng nổ
Tính từ
năng nổ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hăng hái, chủ động và tích cực tham gia vào công việc hoặc hoạt động chung.
积极主动,热心参加集体工作或活动。
Hăng hái, chủ động và tích cực tham gia vào công việc hoặc hoạt động chung.
Ví dụ
兰在班级活动中非常积极主动。【】Lan rất năng nổ trong các hoạt động của lớp.
他热心参与组织这次会议。【】Anh ấy năng nổ tham gia tổ chức buổi họp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của năng nổ (Adjective)
năng nổ + Danh từnăng nổ + Giới từnăng nổ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
积极主动的员工 nhân viên năng nổ | 兰是一名积极主动的员工,总是想办法帮助同事。 Lan là một nhân viên năng nổ, luôn tìm cách hỗ trợ đồng nghiệp. |
精力充沛的性格 tính cách năng nổ | 她精力充沛的性格帮助她轻松地与人交流。 Tính cách năng nổ giúp cô ấy dễ kết nối với mọi người. |
热情的态度 thái độ năng nổ | 她热情的态度给雇主留下了好印象。 Thái độ năng nổ của bạn ấy tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng. |