ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nát óc
[suy nghĩ] rất vất vả để cố tìm cách giải quyết một vấn đề khó khăn phức tạp
绞尽脑汁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa