Nau
Danh từĐộng từ

Nau (Danh từ)
nˈoʊ
nˈoʊ
01
(thuộc lịch sử) Từ cổ chỉ một loại tàu buồm lớn của châu Âu thời Trung Cổ và Phục Hưng, tương tự tàu carrack: thân to, nhiều buồm, dùng cho thương mại và thám hiểm.
大型商船
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nau (Động từ)
01
Nấu là làm chín thức ăn bằng cách dùng nhiệt, thường là đun sôi hoặc hấp.
用热量烹调食物,通常指煮或蒸。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
