ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nau trong tiếng Trung

Nau

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nau (Danh từ)

nˈoʊ
nˈoʊ
01

(thuộc lịch sử) Từ cổ chỉ một loại tàu buồm lớn của châu Âu thời Trung Cổ và Phục Hưng, tương tự tàu carrack: thân to, nhiều buồm, dùng cho thương mại và thám hiểm.

大型商船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nau (Động từ)

01

Nấu là làm chín thức ăn bằng cách dùng nhiệt, thường là đun sôi hoặc hấp.

用热量烹调食物,通常指煮或蒸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nau/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.