Anh - Việt

Bản dịch của từ Nề nếp trong tiếng Trung

nề nếp

Danh từ

nề nếp (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem nền nếp

家规

xem nền nếp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh