Anh - Việt
nề
Danh từĐộng từ
nề (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ô đất phẳng chia thành nhiều ngăn nhỏ để phơi nước mặn lấy muối.
盐田中用于晒卤水、使盐结晶的浅池。
Ô đất phẳng chia thành nhiều ngăn nhỏ để phơi nước mặn lấy muối.
Ví dụ
盐农在盐田里晒海水。【】Diêm dân phơi nước biển trong các nề muối.
这些盐田被分成许多小格。【】Những nề muối này được chia thành nhiều ô nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nề (Noun)
Danh từ + nềnề + Danh từĐộng từ + nề
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
瓦工 thợ nề | 他是这一带技术高超的瓦工。 Ông ấy là thợ nề có tay nghề cao ở khu phố này. |
nề (Động từ)
Nghĩa 01 · Trát vữa lên tường rồi miết cho nhẵn mặt.
用灰浆抹平墙面。
Trát vữa lên tường rồi miết cho nhẵn mặt.
Ví dụ
工人正在抹平墙面。【】Người thợ đang nề lại bức tường cho phẳng.
他在刷漆前把最后一层灰浆抹平。【】Anh ấy nề lớp vữa cuối cùng trước khi sơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bận tâm, ngại làm việc gì, thường dùng trong cụm không nề.
介意,在意。
Bận tâm, ngại làm việc gì, thường dùng trong cụm không nề.
Ví dụ
他不介意辛苦地帮助朋友。【】Anh ấy không nề vất vả để giúp bạn bè.
她不介意加班。【】Cô ấy không nề hà khi phải làm thêm giờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nề (Verb)
nề + Danh từnề + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
抹墙 nề tường | 工人正在把客厅的墙抹平。 Thợ đang nề tường phòng khách cho nhẵn mặt. |