ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nề
Sân làm muối chia thành nhiều ô đựng nước chạt để phơi cho muối kết tinh
盐田
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xoa, miết vữa cho nhẵn
抹平
Quản, ngại
讲究