ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nè trong tiếng Trung
Nè
Trợ từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Nè
(
Trợ từ
)
AI
Tập phát âm
01
Này
这个
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Này
Đó
Kia
Đấy
Từ tiếng Trung gần nghĩa
这个
这儿
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý