ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ném đá
Hành động ném đá về phía người hoặc vật khác
向某人或某物投石头
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa bóng) chỉ trích một cách gay gắt, công kích ai đó (thường sử dụng trên mạng xã hội)
严厉批评