Nêm
Danh từĐộng từ

Nêm (Danh từ)
01
Mảnh cứng, nhỏ dùng để chêm cho chặt
楔子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nêm (Động từ)
01
Nhét thêm vào để cho chặt
塞入以使紧密
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cho thêm một ít mắm muối vào thức ăn cho vừa miệng khi chế biến
在烹饪中加入少量调味品使食物味道合适
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
