ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nệm trong tiếng Trung
Nệm
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Nệm
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Đệm
床垫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bề
Đệm
Gối
Từ tiếng Trung gần nghĩa
垫子
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý