ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nến mỡ
Loại nến làm bằng mỡ động vật hoặc mỡ thực vật, thường dùng để thắp sáng.
用动物脂肪或植物脂肪制成的蜡烛,通常用于照明。
Từ tiếng Trung gần nghĩa