Anh - Việt
nếp
Danh từTính từ
nếp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loại lúa có hạt gạo dẻo, thường dùng để đồ xôi và làm bánh.
一种煮熟后黏软的稻米,常用来做糯米饭和糕点。
Loại lúa có hạt gạo dẻo, thường dùng để đồ xôi và làm bánh.
Ví dụ
妈妈每天早上用糯米做糯米饭。【】Mẹ đồ xôi bằng gạo nếp vào mỗi sáng.
这个糕点是用新收获的糯米做的。【】Bánh này được làm từ nếp mới thu hoạch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đường hằn trên bề mặt do bị gấp hoặc nhăn.
布料、纸等折叠或起皱后留下的痕迹。
Đường hằn trên bề mặt do bị gấp hoặc nhăn.
Ví dụ
这条裙子腰部附近有一道折痕。【】Chiếc váy có một nếp ở gần eo.
我沿着原来的折痕叠衬衫。【】Em gấp áo theo nếp cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cách sống, làm việc hoặc ứng xử đã trở thành thói quen.
已经形成习惯的生活、工作或行为方式。
Cách sống, làm việc hoặc ứng xử đã trở thành thói quen.
Ví dụ
全家一起吃饭已经成了习惯。【】Việc cả nhà ăn cơm cùng nhau đã thành nếp.
假期后,我恢复了原来的生活规律。【】Sau kỳ nghỉ, tôi trở lại nếp sinh hoạt cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nếp (Noun)
Danh từ + nếpnếp + Danh từnếp + Tính từnếp + Động từĐộng từ + nếp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
糯米 gạo nếp | 我买了糯米来蒸糯米饭。 Tôi mua gạo nếp để nấu xôi. |
nếp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính dẻo; thường dùng để chỉ gạo hoặc ngô, phân biệt với tẻ.
黏软的,常形容糯米或糯玉米,与非糯的相对。
Có tính dẻo; thường dùng để chỉ gạo hoặc ngô, phân biệt với tẻ.
Ví dụ
糯米比普通大米更黏。【】Gạo nếp dẻo hơn gạo tẻ.
市场卖热的煮糯玉米。【】Chợ có bán ngô nếp luộc còn nóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nếp (Adjective)
Danh từ + nếp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
糯米饭 cơm nếp | 我的早餐有糯米饭和绿豆。 Bữa sáng của tôi có cơm nếp và đậu xanh. |
糯玉米 ngô nếp | 我妈妈喜欢吃煮糯玉米。 Mẹ tôi thích ăn ngô nếp luộc. |
糯米糕 bánh nếp | 他们在节日做糯米糕。 Họ làm bánh nếp cho dịp lễ. |