Nét đẹp
Danh từ

Nét đẹp (Danh từ)
01
Đặc điểm biểu hiện sự đẹp, yếu tố cụ thể tạo nên cái đẹp ở một vật, người hoặc hiện tượng nào đó
美的特征
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Những đặc trưng mang tính thẩm mỹ hoặc phẩm chất tốt đẹp thể hiện ở con người, cảnh vật, hoặc trong nghệ thuật
美丽的特征
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
