ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nét gạch trong tiếng Trung

Nét gạch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nét gạch (Danh từ)

01

Đường thẳng hoặc cong được thực hiện bằng bút hoặc dụng cụ vẽ, là thành phần cơ bản của chữ viết hoặc hình vẽ.

线条

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vết dấu hoặc ký hiệu bằng cách gạch ngang qua chữ hoặc đoạn văn để sửa chữa, nhấn mạnh hoặc loại bỏ.

删除线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.