Nét gạch
Danh từ

Nét gạch (Danh từ)
01
Đường thẳng hoặc cong được thực hiện bằng bút hoặc dụng cụ vẽ, là thành phần cơ bản của chữ viết hoặc hình vẽ.
线条
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vết dấu hoặc ký hiệu bằng cách gạch ngang qua chữ hoặc đoạn văn để sửa chữa, nhấn mạnh hoặc loại bỏ.
删除线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
