Nét
Danh từTính từ

Nét (Danh từ)
01
Đường thẳng, đường cong, đường viền tạo thành hình dáng, biểu hiện đặc điểm của vật thể hoặc hình ảnh.
线条
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tiêu chuẩn, điều kiện để phân biệt, nhận biết một sự vật hoặc hiện tượng.
特征
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Dấu nét trên giấy dùng để viết hoặc vẽ.
线条
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Trong in ấn, nét là hình dạng các dấu mực để tạo chữ, hình.
印刷的线条或形状
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Một đoạn biểu diễn đường nét trong tranh, hình họa.
线条
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nét (Tính từ)
01
Rõ ràng, sắc nét, dễ nhận biết.
清晰的,鲜明的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
