Nét văn hóa
Cụm từDanh từ

Nét văn hóa (Cụm từ)
01
Phần đặc trưng, tiêu biểu của văn hóa một cộng đồng, dân tộc, vùng miền nào đó.
某个社群、民族或地区的标志性和代表性文化特色
Ví dụ
Nét văn hóa (Danh từ)
01
Một đặc điểm hoặc yếu tố đặc trưng thể hiện bản sắc và đời sống văn hóa của một cộng đồng, dân tộc hoặc quốc gia.
这是一个展示一个社区、民族或国家文化特色与生活方式的显著特征或元素。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
