Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngả lưng trong tiếng Trung

ngả lưng

Động từ

ngả lưng (Động từ)

Nghĩa 01 · ngả người xuống nằm tạm một lúc

靠着休息

ngả người xuống nằm tạm một lúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh