Ngã
Danh từĐộng từ

Ngã (Danh từ)
01
Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu ''~''
越南语的一个声调,用波浪符号表示
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chỗ có nhiều ngả đường, ngả sông toả đi các hướng khác nhau
交叉口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngã (Động từ)
01
Chuyển đột ngột xuống vị trí thân sát trên mặt nền do bị mất thăng bằng, ngoài ý muốn
跌倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chết [lối nói trang trọng, hoặc kiêng kị]
去世
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Không giữ vững được tinh thần, ý chí do không chịu nổi tác động từ bên ngoài
放弃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Làm cho rõ ràng, dứt khoát, không còn phải bàn cãi nữa
明确
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
