Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngã trong tiếng Trung

ngã

Danh từĐộng từ

ngã (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thanh điệu tiếng Việt được viết bằng dấu ~.

越南语中用波浪号标记的声调。

Thanh điệu tiếng Việt được viết bằng dấu ~.

Ví dụ
“nghĩ”这个词带有喉塞上升调。【】Từ “nghĩ” có dấu ngã.
许多学习者把喉塞上升调发错了。【】Nhiều người học phát âm sai dấu ngã.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nơi các con đường gặp nhau hoặc tỏa ra theo các hướng khác nhau.

道路相交或分岔的地方。

Nơi các con đường gặp nhau hoặc tỏa ra theo các hướng khác nhau.

Ví dụ
我们在学校附近的十字路口见面。【】Chúng tôi gặp nhau ở ngã tư gần trường.
三岔路口有一家咖啡店。【】Có một quán cà phê ở ngã ba.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Bản thân hoặc cái tôi của một người, thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo.

指人的自我意识或自我。

Bản thân hoặc cái tôi của một người, thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo.

Ví dụ
在佛教中,自我是痛苦的根源。【】Trong Phật giáo, cái ngã là nguồn gốc của khổ đau.
冥想帮助她减少对自我的执着。【】Thiền giúp cô bớt bám chấp vào cái ngã.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngã (Noun)

Danh từ + ngãTừ đi kèm + ngãngã + Số lượngĐộng từ + ngã
Kết hợp từ của ngã
Collocation
Ví dụ

“ngã”声调

thanh ngã

“ngã”声调的音高先升后降。

Thanh ngã có âm điệu lên rồi hạ nhẹ.

波浪号

dấu ngã

“mỹ”这个字带波浪号。

Từ “mỹ” được viết với dấu ngã.

ngã (Động từ)

Nghĩa 01 · Mất thăng bằng và rơi xuống đất hoặc một bề mặt thấp hơn.

失去平衡而倒下。

Mất thăng bằng và rơi xuống đất hoặc một bề mặt thấp hơn.

Ví dụ
孩子在院子里跑时摔倒了。【】Em bé ngã khi chạy trong sân.
她被台阶绊倒后摔倒了。【】Cô ấy ngã sau khi vấp bậc thềm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chết, thường dùng trang trọng khi nói về người hy sinh trong chiến đấu.

指在战斗或为某个目标而牺牲。

Chết, thường dùng trang trọng khi nói về người hy sinh trong chiến đấu.

Ví dụ
许多士兵在战斗中牺牲了。【】Nhiều chiến sĩ đã ngã xuống trong trận chiến.
他在保护战友时牺牲了。【】Anh ấy ngã xuống khi bảo vệ đồng đội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Không còn giữ được ý chí hoặc lập trường trước áp lực, khó khăn.

在压力或困难面前屈服。

Không còn giữ được ý chí hoặc lập trường trước áp lực, khó khăn.

Ví dụ
她没有屈服于这些批评。【】Cô ấy không ngã trước những lời chỉ trích.
他差点屈服于工作压力。【】Anh ấy suýt ngã trước áp lực công việc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngã (Verb)

ngã + Danh từngã + Trạng từngã + Động từ
Kết hợp từ của ngã
Collocation
Ví dụ

从自行车上摔下来

ngã xe

我上班路上从自行车上摔下来了。

Tôi bị ngã xe trên đường đi làm.

灰心

ngã lòng

遇到失败时不要灰心。

Đừng ngã lòng khi gặp thất bại.

Video ngữ cảnh