Ngà
Danh từTính từ

Ngà (Danh từ)
01
Răng nanh hàm trên của voi, mọc chìa dài ra ngoài hai bên miệng
象牙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chất cấu tạo nên răng của thú
牙本质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngà (Tính từ)
01
Có màu trắng hơi ngả màu vàng như màu ngà voi
象牙色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
