ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ngách
Nhánh nhỏ, hẹp, rẽ ra từ hang động, hầm hào hay sông suối
狭小的支道
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lối đi nhỏ hẹp trong làng xóm, phố phường, được rẽ ra từ ngõ
小巷