Anh - Việt
ngầm ẩn
Tính từ
ngầm ẩn (Tính từ)
Nghĩa 01 · ẩn chứa bên trong, không lộ rõ ra
潜藏的
ẩn chứa bên trong, không lộ rõ ra
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ngầm ẩn
潜藏的
ẩn chứa bên trong, không lộ rõ ra
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa