Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngăn cấm trong tiếng Trung

ngăn cấm

Động từ

ngăn cấm (Động từ)

Nghĩa 01 · cấm, không cho phép làm việc gì đó [nói khái quát]

禁止

cấm, không cho phép làm việc gì đó [nói khái quát]

Ví dụ
学校禁止在校园内吸烟。【】Trường học ngăn cấm hút thuốc trong khuôn viên.
公园没有禁止孩子们玩球。【】Công viên không ngăn cấm trẻ em chơi bóng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh