ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ngăn gian
Ngăn cản hoặc ngăn chặn sự tranh chấp, mâu thuẫn giữa hai bên để tránh gây ra sự bất hòa hoặc xung đột.
防止争吵和冲突
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa