Anh - Việt
ngăn nắp
Tính từ
ngăn nắp (Tính từ)
Nghĩa 01 · [xếp đặt] có thứ tự, gọn gàng, đâu ra đấy
整齐有序
[xếp đặt] có thứ tự, gọn gàng, đâu ra đấy
Ví dụ
他的房间非常整洁,书本摆放有序。【】Phòng anh ấy rất ngăn nắp, sách xếp gọn gàng.
这个办公室不整洁,文件乱放。【】Văn phòng này không ngăn nắp, tài liệu lộn xộn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa