Anh - Việt
ngành hàng
Danh từ
ngành hàng (Danh từ)
Nghĩa 01 · chủng loại hàng hoá được sản xuất, kinh doanh với quy mô lớn [nói khái quát]
商品类别
chủng loại hàng hoá được sản xuất, kinh doanh với quy mô lớn [nói khái quát]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa