Anh - Việt
ngập mặn
Tính từ
ngập mặn (Tính từ)
Nghĩa 01 · [vùng đất] thường bị ngập trong nước mặn
盐水淹没的土地
[vùng đất] thường bị ngập trong nước mặn
Ví dụ
这个地区有盐水淹没的土地。【】Khu vực này có đất ngập mặn.
这个盐碱地不是潮汐湿地吗?【】Đây không phải là vùng đất ngập mặn sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa