Anh - Việt
ngập tràn
Động từ
ngập tràn (Động từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái đầy ắp, lan khắp đến mức không còn chỗ trống.
充满某物,到处都是某种东西。
Ở trạng thái đầy ắp, lan khắp đến mức không còn chỗ trống.
Ví dụ
房间里充满了孩子们的笑声。【】Căn phòng ngập tràn tiếng cười của bọn trẻ.
春天来了,花园里开满了鲜花。【】Mùa xuân về, khu vườn ngập tràn hoa nở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngập tràn (Verb)
ngập tràn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
情感洋溢 ngập tràn cảm xúc | 她的歌声充满了情感。 Giọng hát của cô ấy ngập tràn cảm xúc. |
充满喜悦 ngập tràn niềm vui | 全家人迎接第一个孩子时,心中充满了喜悦。 Cả nhà ngập tràn niềm vui khi đón đứa con đầu lòng. |
充满笑声 ngập tràn tiếng cười | 孩子们的笑声充满了整个房子。 Căn nhà ngập tràn tiếng cười của lũ trẻ. |
沐浴在阳光下 ngập tràn ánh nắng | 早晨的校园沐浴在阳光之中。 Sân trường ngập tràn ánh nắng buổi sáng. |
充满希望 ngập tràn hy vọng | 每天早上,她怀着充满希望的心走进教室。 Mỗi buổi sáng, cô ấy bước vào lớp với trái tim ngập tràn hy vọng. |