ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ngát
[mùi] dễ chịu và toả lan ra xa
香气浓郁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[màu sắc, thường là xanh, tím] tươi và dịu mát, trải ra rộng khắp
清凉的颜色,广泛而鲜明