Anh - Việt

Bản dịch của từ Nghẽn trong tiếng Trung

nghẽn

Động từ

nghẽn (Động từ)

Nghĩa 01 · tắc lại, không thông [thường nói về đường sá, đường truyền]

堵塞

tắc lại, không thông [thường nói về đường sá, đường truyền]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh