Anh - Việt
nghỉ
Động từ
nghỉ (Động từ)
Nghĩa 01 · Tạm dừng hoạt động để thư giãn hoặc lấy lại sức.
暂时停止活动以休息或恢复体力。
Tạm dừng hoạt động để thư giãn hoặc lấy lại sức.
Ví dụ
太累了,我们休息一会儿吧。【】Mệt quá rồi, chúng ta nghỉ một lát nhé.
跑步后你应该休息。【】Bạn nên nghỉ sau khi chạy bộ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không đi làm hoặc đi học trong một thời gian ngắn.
短时间内不上班或不上学。
Không đi làm hoặc đi học trong một thời gian ngắn.
Ví dụ
今天我请假,因为孩子病了。【】Hôm nay tôi nghỉ vì con bị ốm.
学校让学生周一放假。【】Trường cho học sinh nghỉ vào thứ Hai.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thôi làm công việc hoặc chức vụ đang làm, thường là hẳn.
不再从事原来的工作或职务,通常是永久离开。
Thôi làm công việc hoặc chức vụ đang làm, thường là hẳn.
Ví dụ
我父亲今年年底会退休。【】Bố tôi sẽ nghỉ vào cuối năm nay.
她在这里工作十年后辞职了。【】Cô ấy nghỉ sau mười năm làm việc ở đây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nghỉ (Verb)
nghỉ + Danh từnghỉ + Số lượngnghỉ + Động từĐộng từ + nghỉ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
休息一下 nghỉ giải lao | 员工工作两小时后可以休息一下。 Nhân viên được nghỉ giải lao sau hai giờ làm việc. |
请假 nghỉ phép | 我下周要请假。 Tôi sẽ nghỉ phép vào tuần tới. |
请病假 nghỉ ốm | 她因为发烧请了病假。 Cô ấy nghỉ ốm vì bị sốt. |
辞职 nghỉ việc | 他决定辞职,另找一份工作。 Anh ấy quyết định nghỉ việc để tìm một công việc khác. |