ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nghỉ
Tạm ngừng một hoạt động nào đó
暂时停止活动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thôi, không tiếp tục công việc nghề nghiệp, chức vụ đang làm
停止工作
Ngủ
睡觉