Anh - Việt

Bản dịch của từ Nghịch cảnh trong tiếng Trung

nghịch cảnh

Danh từ

nghịch cảnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hoàn cảnh khó khăn, không may, gây nhiều thử thách cho con người.

艰难或不幸、充满挑战的处境。

Hoàn cảnh khó khăn, không may, gây nhiều thử thách cho con người.

Ví dụ
她在逆境中仍然保持乐观。【】Cô ấy vẫn giữ tinh thần lạc quan trong nghịch cảnh.
艰难的处境让他变得更坚强。【】Nghịch cảnh đã khiến anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nghịch cảnh (Noun)

Danh từ + nghịch cảnhGiới từ + nghịch cảnhnghịch cảnh + Danh từĐộng từ + nghịch cảnh
Kết hợp từ của nghịch cảnh
Collocation
Ví dụ

从逆境中得到的教训

bài học từ nghịch cảnh

他从逆境中吸取了许多教训。

Anh ấy đã rút ra nhiều bài học từ nghịch cảnh.

Video ngữ cảnh