Anh - Việt
nghìn
Chữ sốTừ hạn định
nghìn (Chữ số)
Nghĩa 01 · số đếm, bằng mười trăm
千
số đếm, bằng mười trăm
Ví dụ
今年河内新增一千棵树。【】Năm nay, Hà Nội trồng thêm một nghìn cây xanh.
这所学校没有一千名学生。【】Trường này không có một nghìn học sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nghìn (Từ hạn định)
Nghĩa 01 · số lượng rất lớn, không xác định
成千上万
số lượng rất lớn, không xác định
Ví dụ
活动吸引了成千上万的人。【】Hàng nghìn người tham gia sự kiện từ thiện.
这个小村庄没有成千上万的游客。【】Ngôi làng nhỏ này không đón hàng nghìn du khách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa