Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngộ nghĩnh trong tiếng Trung

ngộ nghĩnh

Tính từ

ngộ nghĩnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nét lạ, đáng yêu và khiến người khác thấy vui hoặc buồn cười.

奇特又可爱,令人觉得好笑和喜欢。

Có nét lạ, đáng yêu và khiến người khác thấy vui hoặc buồn cười.

Ví dụ
这只猫走路的样子很可爱。【】Con mèo có dáng đi ngộ nghĩnh.
宝宝在镜头前做了一个逗人的鬼脸。【】Em bé làm mặt ngộ nghĩnh trước máy ảnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngộ nghĩnh (Adjective)

Danh từ + ngộ nghĩnhTính từ + ngộ nghĩnhĐộng từ + ngộ nghĩnh
Kết hợp từ của ngộ nghĩnh
Collocation
Ví dụ

滑稽的脸

khuôn mặt ngộ nghĩnh

孩子做了一个滑稽的鬼脸,逗大家笑。

Đứa bé làm khuôn mặt ngộ nghĩnh để chọc mọi người cười.

古灵精怪的角色

nhân vật ngộ nghĩnh

这部电影有一个许多孩子喜爱的古灵精怪的角色。

Bộ phim có một nhân vật ngộ nghĩnh được nhiều trẻ em yêu thích.

古灵精怪的样子

vẻ ngộ nghĩnh

戴着圆眼镜的小女孩看起来很古灵精怪。

Cô bé có vẻ ngộ nghĩnh với cặp kính tròn.

Video ngữ cảnh