Ngọc lam
Danh từ

Ngọc lam (Danh từ)
01
Loại đá quý được dùng làm đồ trang sức, trang trí, không trong suốt, có màu từ xanh nước biển ngả sang xanh lá cây.
蓝绿色宝石
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Màu pha trộn của màu xanh lam và xanh lá cây, là màu của loại đá quý ngọc lam.
绿松石色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
