ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ngọc thực trong tiếng Trung
Ngọc thực
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ngọc thực
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Cơm gạo rất quý
珍贵的米
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gạo thượng hạng
Gạo quý
Cơm ngon
Gạo ngon
Gạo hảo hạng
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý